Vat-tu-nganh-nuoc-Nhat-Quang

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN NƯỚC NHẬT QUANG

Vật tư ngành nước Việt Nam 

 

 

TPL_GK_LANG_IS_LOADING
http://vattunganhnuoc.net/modules/mod_image_show_gk4/cache/dai-sua-chua-QCgk-is-93.jpglink
http://vattunganhnuoc.net/modules/mod_image_show_gk4/cache/Khop-noi-mem-QCgk-is-93.jpglink
http://vattunganhnuoc.net/modules/mod_image_show_gk4/cache/May-han-ong-nhua-hdpe-QCgk-is-93.jpglink
http://vattunganhnuoc.net/modules/mod_image_show_gk4/cache/hdpe-cap-diengk-is-93.jpglink

Khớp nối mềm Inox chống rung 2

Khop Noi Mem Chong Rung Inox 1.jpgKhop Noi Mem Chong Rung Mb Inox 2

Loại mặt bích cố định F123; Loại mặt bích xoay F124

ĐƯỜNG KÍNH DANH NGHĨA  12A ÷350A.                             

CHIỀU DÀI TIÊU CHUẨN : 200,300,400,500,600,800,1000mm.

- Các chiều dài khác có thể cung cấp theo nhu cầu.

ĐẦU NỐI TIÊU CHUẨN:               JIS 10K, ANSI 150, DIN, . . .

VẬT LIỆU ĐẦU NỐI :    SS400 (Mạ kẽm), INOX 304

PHẠM VI ỨNG DỤNG:

- Dùng cho vị trí thẳng.

- Có sự giản nở nhiệt

Encrypted Tbn3.gstatic

Kích thước
danh nghĩa
Nominal diameter
 
mm        inch
Loại ống
(Hose Type)
 
Áp suất làm việc lớn nhất tại 200C
(Maximum working
pressure at 200C)
Bar
Áp suất thử
lớn nhất tại 200C
(Maximum test pressure at 200C)
Bar
Nhiệt độ làm việc lớn nhất
Maximum working Temperatuer
Bán kính cong
nhỏ nhất
(Minimum Bend radius flexing)
mm        inch
Đường kính ngoài danh nghĩa
(Nominal O.D)
 
mm         inch
12
1/2
SSH 1
SSH 2
46
103
108
154
3500C
125
125
5
5
20.0
21.4
0.80
0.86
20
3/4
SSH 1
SSH 2
40
72
69
108
3500C
150
150
6
6
27.0
29.1
1.08
1.16
25
1
SSH 1
SSH 2
34
65
60
98
3500C
175
175
7
7
34.5
36.6
1.38
1.46
32
1 1/4
SSH 1
SSH 2
31
46
51
69
3500C
200
200
8
8
43.0
45.2
1.72
1.81
40
1 1/2
SSH 1
SSH 2
27
40
46
60
3500C
250
250
10
10
50.0
52.1
2.00
2.08
50
2
SSH 1
SSH 2
18
34
40
51
3500C
350
350
14
14
64.0
66.1
2.56
2.64
65
2 1/2
SSH 1
SSH 2
10
31
27
46
3500C
500
500
20
20
88.5
90.7
3.54
3.63
80
3
SSH 1
SSH 2
10
27
27
40
3500C
525
525
21
21
102.0
105.0
4.08
4.20
100
4
SSH 1
SSH 2
10
18
27
27
3500C
625
625
25
25
130.0
132.0
5.20
5.28
125
5
SSH 1
SSH 2
10
16
24
24
3500C
750
750
30
30
156
159
6.24
6.36
150
6
SSH 1
SSH 2
8
14
21
21
3500C
900
900
36
36
183
188
7.32
7.52
200
8
SSH 1
SSH 2
8
10
15
15
3500C
1020
1020
40
40
238
240
9.52
9.60
250
10
SSH 1
SSH 2
6
10
15
15
3500C
1220
1220
48
48
291
296.4
11.64
11.86
300
12
SSH 1
SSH 2
6
10
15
15
3500C
2900
2900
116
116
343
348
1372
13.92
350
14
SSH 1
SSH 2
6
10
15
15
3500C
2950
2950
118
118
384
389
15.36
15.56

 

Hôm nay28
Hôm qua229
Tuần này28
Tháng này6798
Tất cả175005
Powered by CoalaWeb