Vat-tu-nganh-nuoc-Nhat-Quang

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN NƯỚC NHẬT QUANG

Vật tư ngành nước Việt Nam 

 

 

TPL_GK_LANG_IS_LOADING
http://vattunganhnuoc.net/modules/mod_image_show_gk4/cache/dai-sua-chua-QCgk-is-93.jpglink
http://vattunganhnuoc.net/modules/mod_image_show_gk4/cache/Khop-noi-mem-QCgk-is-93.jpglink
http://vattunganhnuoc.net/modules/mod_image_show_gk4/cache/May-han-ong-nhua-hdpe-QCgk-is-93.jpglink
http://vattunganhnuoc.net/modules/mod_image_show_gk4/cache/hdpe-cap-diengk-is-93.jpglink

Khớp nối mềm Inox chống rung 1

Khop Noi Mem Chong Rung Mb Inox 1

Mặt bích nối tiếp với ống thép không gỉ để tiếp xúc với chất lỏng.

- ĐƯỜNG KÍNH DANH NGHĨA  6A ÷200A.
- CHIỀU DÀI TIÊU CHUẨN : 200,300,400,500,600,800,1000mm.
  • **Các chiều dài khác có thể cung cấp theo nhu cầu
  • - ĐẦU NỐI TIÊU CHUẨN:    JIS 10K, 20k ANSI 150, 300. DIN, . . .
- VẬT LIỆU ĐẦU NỐI :    SS400 (Mạ kẽm), INOX 304

- PHẠM VI ỨNG DỤNG:

+ Dùng cho vị trí thẳng,độ cong cho phép

+ Dùng để hấp thụ rung động.

+ Vòng ron làm kín bằng thép không gỉ chống ăn mòn sẽ được dùng để nối với ống

Kích thước
danh nghĩa
Nominal diameter
 
mm      inch
Loại ống
(Hose Type)
 
Áp suất làm việc lớn nhất tại 200C
(Maximum working
pressure at 200C)
Bar
Áp suất thử
lớn nhất tại 200C
(Maximum test pressure at 200C)
Bar
Nhiệt độ làm việc lớn nhất
Maximum working Temperatuer
Bán kính cong
nhỏ nhất
(Minimum Bend radius flexing)
mm       inch
Đường kính ngoài danh nghĩa
(Nominal O.D)
 
mm         inch
6
1/4
SSH 1
SSH 2
163
167
207
250
3500C
100
100
4
4
11.0
12.4
0.44
0.50
10
3/8
SSH 1
SSH 2
72
138
154
207
3500C
125
125
5
5
16.0
17.3
0.56
0.69
12
1/2
SSH 1
SSH 2
46
103
108
154
3500C
125
125
5
5
20.0
21.4
0.80
0.86
20
3/4
SSH 1
SSH 2
40
72
69
108
3500C
150
150
6
6
27.0
29.1
1.08
1.16
25
1
SSH 1
SSH 2
34
65
60
98
3500C
175
175
7
7
34.5
36.6
1.38
1.46
32
1 1/4
SSH 1
SSH 2
31
46
51
69
3500C
200
200
8
8
43.0
45.2
1.72
1.81
40
1 1/2
SSH 1
SSH 2
27
40
46
60
3500C
250
250
10
10
50.0
52.1
2.00
2.08
50
2
SSH 1
SSH 2
18
34
40
51
3500C
350
350
14
14
64.0
66.1
2.56
2.64
65
2 1/2
SSH 1
SSH 2
10
31
27
46
3500C
500
500
20
20
88.5
90.7
3.54
3.63
80
3
SSH 1
SSH 2
10
27
27
40
3500C
525
525
21
21
102.0
105.0
4.08
4.20
100
4
SSH 1
SSH 2
10
18
27
27
3500C
625
625
25
25
130.0
132.0
5.20
5.28
Hôm nay28
Hôm qua229
Tuần này28
Tháng này6798
Tất cả175005
Powered by CoalaWeb