Vat-tu-nganh-nuoc-Nhat-Quang

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN NƯỚC NHẬT QUANG

Vật tư ngành nước Việt Nam 

 

 

TPL_GK_LANG_IS_LOADING
http://vattunganhnuoc.net/modules/mod_image_show_gk4/cache/dai-sua-chua-QCgk-is-93.jpglink
http://vattunganhnuoc.net/modules/mod_image_show_gk4/cache/Khop-noi-mem-QCgk-is-93.jpglink
http://vattunganhnuoc.net/modules/mod_image_show_gk4/cache/May-han-ong-nhua-hdpe-QCgk-is-93.jpglink
http://vattunganhnuoc.net/modules/mod_image_show_gk4/cache/hdpe-cap-diengk-is-93.jpglink

Khớp nối mềm Inox co giãnKhop Noi Mem Inox Co Gian

NOMINAL DIAMETER : 50A ÷1000A. 
STANDARD FITTING: JIS 10K, ANSI 150, DIN, .
FITTING MATERRIALS :CARBON STEEL, STAINLESS STEEL
 
ĐƯỜNG KÍNH DANH NGHĨA :  50A ÷1000A.                      
ĐẦU NỐI TIÊU CHUẨN:             JIS 10K, ANSI 150, DIN, . . .
VẬT LIỆU ĐẦU NỐI :  Thép cacbon, thép không gỉ
  
Đặc điểm kỹ thuật
Applicable fluid
Chất lỏng sử dụng
Steam hot &cold water, air & gas, oil
Hơi nước nóng nước lạnh, khí , ga và dầu
Applicable pressure
Ap suất sử dụng
Max: 10 kgf/cm2
Applicable temperature
Nhiệt độ sử dụng
Max: 3500C
Expansion amount
Độ giản nở
+10mm
- 45mm
End connection
Đầu nối
KS 10k RF FLANGE
Materials
Vật liệu
Belows, Internal, steeve Stainless steel
External steeve SGP
Flange 25 -150A(SS)
200-250A(Cast iron), 300A(SS)
Body pressure test
Ap suất thử
25kgf/cm2
 
KÍCH THƯỚC
Size
Kích cỡ
 
L
Chiều dài (mm)
Expansion amount (Độ giản nở)
Weight (Kg)
Trọng lượng
Expansion
Độ giản (mm)
Contraction
Độ co (mm)
  25 (1’’)
680
20
80
  11
  32 (1 ¼’’)
680
20
80
  13
  40 (1 ½ ’’)
680
20
80
  15
  50 (2’’)
680
20
80
  19
  65 (2 ½ ’’)
760
20
80
  21
  80 (3’’)
760
20
80
  29.5
  100 (4’’)
880
20
80
  43
  125 (5’’)
880
20
80
  62.5
  150 (6’’)
930
20
80
  70
  200 (8’’)
930
20
80
  135
  250 (10’’)
980
20
80
  166
  300 (12’’)
980
20
80
  190
Hôm nay259
Hôm qua269
Tuần này528
Tháng này5317
Tất cả173524
Powered by CoalaWeb